Phiếu xét nghiệm

Xóa tìm kiếm

Danh sách kết quả xét nghiệm

Thêm
# Ngày XN PLT HGB Glucose WBC RBC ALT Note
14/03/2026 167 12.5 0 4.5 4.46 0 nhóm máu A, RH +, có kháng thể rubella, f-T4: 16.8
23/01/2026 162 12 0 7.09 0 0 cretenin 75.3
05/09/2025 184 12.3 0 5.07 4.55 0 uống 2mg mỗi ngày
26/08/2025 178 11.29 76 5.475 4.33 39.7 - Xét nghiệm diamond
08/08/2025 205 12 0 5.68 4.49 0
18/04/2025 289 11.4 0 9.94 0 0 Cách 1 tháng k tái khám, uống liều 8mg
21/02/2025 234 11.5 7.2 7.26 3.91 0 Điều trị & uống thuốc theo liều bác sĩ Medrol 16mgx4 viên Điều chỉnh ăn uống sinh hoạt phù hợp Thiền khoảng 10 ngày
03/02/2025 213 10.8 5.98 7.52 3.74 85.48 Sau nhập viện, tiêm Solu-medrol liều cao (500mg), uống medrol viên 16mg (x4 viên)/ngày
30/01/2025 162 9.4 0 3.29 0 282 Động kinh, nhập viện, bắt đầu tiêm/uống medrol liều cao
10/01/2025 80 10 0 5.07 3.43 47.15
13/12/2024 55 10.6 10.02 4.4 3.88 109
15/11/2024 55 10.5 0 3.99 3.62 102
18/10/2024 43 10.2 5.34 3.8 3.7 75.03
27/09/2024 37 11.1 5.94 3.69 4.06 83.53 Creatinin: 75.89
06/09/2024 29 10.7 5.08 3.82 3.97 115.92 Ferritin: 68.04
09/08/2024 33 10.5 0 4.74 3.94 0 Ferritin: 20.16
12/07/2024 51 11.1 5.68 4.14 4.15 37.5
21/06/2024 32 10.9 5.34 4.05 3.92 39.13
24/05/2024 43 11.4 4.65 4.92 4.14 34.26
26/04/2024 31 11.6 0 5.7 4.15 18.83